967108

Lâm nghiệp đô thị

Thứ ba - 07/03/2017 04:19
Chương trình đào tạo chuẩn ngành Lâm nghiệp đô thị
Áp dụng từ năm 2013 đến nay
Hệ: DQ (Đại học chính quy)        Ngành/Chuyên ngành: 315 (Lâm nghiệp đô thị)
Mô hình đào tạo: Tín chỉ        Tổng số tín chỉ: 147        Bắt buộc: 137       Tự chọn: 10
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
Nhóm kiến thức ngành: Lý luận chính trị (chọn 10/10 tín chỉ)
1 CTR1016 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 2   x  
2 CTR1017 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3   x  
3 CTR1022 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2   x  
4 CTR1033 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3   x  
Nhóm kiến thức ngành: Khoa học xã hội và nhân văn (chọn 4/4 tín chỉ)
5 KNPT14602 Xã hội học đại cương 2   x  
6 LUA1022 Nhà nước và pháp luật 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức bổ trợ (chọn 6/6 tín chỉ)
7 KNPT21602 Kỹ năng mềm 2   x  
8 KNPT23002 Phương pháp tiếp cận khoa học 2   x  
9 KNPT24802 Xây dựng và quản lý dự án 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức ngành tự chọn (chọn 12/12 tín chỉ)
10 LNGH26102 Cây cảnh non bộ 2   x  
11 LNGH26302 Đồ án thiết kế vườn - công viên 2   x  
12 LNGH26502 Kỹ thuật gây trồng hoa lan 2   x  
13 LNGH26802 Kỹ thuật trồng và duy trì thảm cỏ 2   x  
14 LNGH27302 Rừng và môi trường 2   x  
15 NHOC27602 Kỹ thuật trồng cây trong nội thất 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức ngành bắt buộc (chọn 28/28 tín chỉ)
16 CKCN29503 Nguyên lý quy hoạch xây dựng và kiến trúc công trình 2   x  
17 LNGH22402 Khí tượng học 2   x  
18 LNGH26402 Kỹ thuật chọn, tạo và nhân giống cây đô thị 2   x  
19 LNGH26603 Kỹ thuật trồng cây gỗ đô thị 3   x  
20 LNGH27002 Quy hoạch cảnh quan đô thị 2   x  
21 LNGH27102 Quy hoạch du lịch sinh thái 2   x  
22 LNGH27203 Quy hoạch không gian xanh đô thị 3   x  
23 LNGH27403 Sâu bệnh hại cây đô thị 3   x  
24 LNGH27603 Thiết kế cảnh quan cây xanh 3   x  
25 LNGH28202 Vườn ươm cây đô thị 2   x  
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
26 NHOC23402 Kỹ thuật hoa viên 2   x  
27 TNMT22902 Pháp luật và chính sách lâm nghiệp 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức cơ sở ngành tự chọn (chọn 15/15 tín chỉ)
28 CKCN27102 Sức bền vật liệu đại cương 2   x  
29 LNGH20302 Bảo tồn đa dạng sinh học 2   x  
30 LNGH26702 Kỹ thuật trồng hoa thảo đô thị 2   x  
31 LNGH27802 Trắc địa lâm nghiệp 2   x  
32 LNGH27902 Ứng dụng 3ds.Max và Photoshop trong thiết kế cảnh quan 2   x  
33 LNGH28102 Vật liệu cảnh quan 2   x  
34 TNMT21403 Hệ thống thông tin địa lý 3   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức cơ sở ngành bắt buộc (chọn 16/16 tín chỉ)
35 LNGH26202 Đánh giá tác động môi trường trong quy hoạch cảnh quan 2   x  
36 LNGH26902 Nhập môn kiến trúc cảnh quan 2   x  
37 LNGH27502 Sinh thái cảnh quan 2   x  
38 LNGH27702 Thực vật đô thị 2   x  
39 LNGH28003 Ứng dụng Autocad trong thiết kế cảnh quan 3   x  
40 NHOC25203 Sinh lý thực vật 3   x  
41 NHOC26202 Thổ nhưỡng đại cương 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Khóa luận tốt nghiệp (chọn 10/10 tín chỉ)
42 LNGH28610 Khóa luận tốt nghiệp LNĐT 10   x  
Nhóm kiến thức ngành: Tin học, khoa học tự nhiên, công nghệ và MT (chọn 30/30 tín chỉ)
43 CBAN10304 Hóa học 4   x  
44 CBAN10603 Hóa phân tích 3   x  
45 CBAN10702 Sinh học đại cương 2   x  
46 CBAN10802 Sinh học phân tử 2   x  
47 CBAN10902 Thực vật học 2   x  
48 CBAN11002 Tin học đại cương 2   x  
49 CBAN11103 Toán cao cấp 3   x  
50 CBAN11503 Vật lý đại cương 3   x  
51 CBAN11703 Xác suất - Thống kê 3   x  
52 CKCN13202 Hình họa 2   x  
53 LNGH24902 Thống kê ứng dụng trong lâm nghiệp 2   x  
54 NHOC21902 Di truyền thực vật 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Thực tập nghề nghiệp (chọn 6/6 tín chỉ)
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
55 LNGH28301 Tiếp cận nghề LNĐT 1   x  
56 LNGH28402 Thao tác nghề LNĐT 2   x  
57 LNGH28503 Thực tế nghề LNĐT 3   x  
Nhóm kiến thức ngành: Khóa luận tốt nghiệp/học phần thay thế KLTN (chọn 10/10 tín chỉ)
58 LNGH28906 Báo cáo chuyên đề Tốt nghiệp LNĐT 6      
59 LNGH29402 Đô thị sinh thái 2      
60 LNGH29702 Quy hoạch, thiết kế và quản lý cây xanh đường phố 2      

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thống kê
  • Đang truy cập14
  • Hôm nay604
  • Tháng hiện tại13,984
  • Tổng lượt truy cập43,973
« tháng 06/2017 »
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
29303101020304
05060708091011
12131415161718
19202122232425
26272829300102
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây